gala affair

gala affair

The community hosts a gala affair in the decorated town hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Buổi lễ hội tưng bừng, dạ hội long trọng: "gala affair" chỉ một sự kiện xã hội lớn, thường được tổ chức trang trọng vui vẻ, có thể bao gồm tiệc tùng, biểu diễn nghệ thuật, hoặc các hoạt động giải trí đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Buổi hòa nhạc từ thiện một sự kiện dạ hội lớn với sự tham gia của người nổi tiếng nhạc sống.)
  • (Họ đã tham dự một buổi dạ hội lộng lẫy tại nhà hát opera tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a gala affair": tổ chức một buổi lễ hội long trọng.
    • The museum hosted a gala affair to celebrate its 50th anniversary. (Bảo tàng đã tổ chức một buổi lễ hội long trọng để kỷ niệm 50 năm thành lập.)
  • "a black-tie gala affair": một buổi dạ hội yêu cầu trang phục lịch sự (thường vest đen).
    • The awards ceremony was a black-tie gala affair, so everyone wore formal attire. (Lễ trao giải một buổi dạ hội yêu cầu vest đen, vậy mọi người đều mặc trang phục trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gala (n): dạ hội, lễ hội (dạng rút gọn của "gala affair").
    • The school held a gala to raise funds for new equipment. (Trường học đã tổ chức một buổi dạ hội để gây quỹ mua thiết bị mới.)
  • Gala (adj): thuộc về lễ hội, mang tính chất tưng bừng.
    • It was a gala evening with fireworks and dancing. (Đó một buổi tối lễ hội với pháo hoa khiêu vũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Festivity: lễ hội, sự tưng bừng.
    • The town's annual festivity was a joyful gala affair. (Lễ hội thường niên của thị trấn một sự kiện tưng bừng vui vẻ.)
  • Celebration: lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.
    • The wedding was a lavish celebration, a true gala affair. (Đám cưới một buổi lễ kỷ niệm xa hoa, một sự kiện dạ hội thực sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gala affair", nhưng có thể dùng:
    • Throw a gala affair: tổ chức một buổi dạ hội (mang tính thân mật hơn "host").
      • They threw a gala affair for their parents' anniversary. (Họ đã tổ chức một buổi dạ hội cho kỷ niệm ngày cưới của bố mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "gala affair", nhưng có thể kết hợp:
    • A gala affair to remember: một sự kiện dạ hội khó quên.
      • The New Year's Eve party was a gala affair to remember. (Bữa tiệc đêm giao thừa một sự kiện dạ hội khó quên.)